Virus epstein barr là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan
Virus Epstein-Barr (EBV) là một herpesvirus ADN sợi kép, thuộc nhóm gammaherpesvirus, có khả năng gây nhiễm trùng tiềm tàng suốt đời ở người. Đây là tác nhân phổ biến toàn cầu, lây chủ yếu qua nước bọt, có liên quan đến bệnh tăng bạch cầu đơn nhân và một số ung thư đặc hiệu.
Khái niệm và đặc điểm tổng quát
Virus Epstein–Barr (EBV), còn gọi là human herpesvirus‑4 (HHV‑4), là virus ADN sợi kép thuộc họ Herpesviridae, phân nhóm gammaherpesvirus, có khả năng thiết lập nhiễm trùng suốt đời ở người. Tỷ lệ phơi nhiễm toàn cầu rất cao; phần lớn người trưởng thành có dấu ấn huyết thanh học cho thấy đã từng nhiễm trước đó, thường ở thời thơ ấu hoặc tuổi thiếu niên. Thông tin nền tảng, dịch tễ học cơ bản và thực hành lâm sàng được hệ thống tại CDC – About EBV và chuyên khảo NCBI StatPearls: Epstein–Barr Virus.
EBV lây chủ yếu qua dịch tiết đường hô hấp – đặc biệt là nước bọt – nên thường được mệnh danh là “bệnh hôn”. Sau nhiễm cấp, virus tiến vào trạng thái tiềm tàng (latency) trong tế bào lympho B và các ổ niêm mạc, với khả năng tái hoạt khi miễn dịch suy giảm hoặc dưới các kích thích tại chỗ. Dấu ấn huyết thanh học cho thấy người trưởng thành mang kháng thể EBV; khía cạnh xét nghiệm và chẩn đoán được CDC khuyến cáo cụ thể tại trang Laboratory Testing for EBV.
Các đường truyền thường gặp:
- Nước bọt (dùng chung đồ ăn uống, tiếp xúc gần); ít hơn: máu, tinh dịch, truyền máu, ghép tạng.
- Lây nhiễm trong cộng đồng học đường và ký túc, đặc biệt ở lứa tuổi 15–24.
- Nguy cơ tái hoạt và thải virus tăng ở người suy giảm miễn dịch bẩm sinh/mắc phải.
Cơ chế bệnh sinh và vòng đời virus
EBV xâm nhập tế bào lympho B thông qua tương tác giữa glycoprotein vỏ (ví dụ gp350/220, gH/gL/gp42) với thụ thể CD21/CD35 và đồng thụ thể MHC II; ở biểu mô hầu họng, cơ chế gắn/nhập bào dùng bộ glycoprotein tương tự nhưng cấu hình phụ thuộc loại tế bào. Sau giai đoạn nhiễm lytic sớm tại niêm mạc, virus thiết lập latency ở tế bào B trí nhớ với các “chương trình” biểu hiện gen khác nhau (Latency I/II/III), cho phép duy trì bộ gen virus dưới dạng episome và né tránh miễn dịch. Các dữ kiện cấu trúc–chức năng về điểm yếu glycoprotein và mục tiêu vắc‑xin đã được cập nhật bởi NIAID/NIH (2024) và NIAID (2025).
Trong trạng thái latency, bộ gene EBV biểu hiện tổ hợp protein nhân (EBNA), protein màng (LMP) và RNA không mã hóa (EBER) với mức độ khác nhau, điều hòa chu trình sống tế bào B, tín hiệu NF‑κB và sống sót tế bào. Chuyển đổi giữa lytic–latency chịu ảnh hưởng vi môi trường (tín hiệu cytokine, trạng thái hoạt hóa tế bào, ứng suất) và kiểm soát miễn dịch qua T cell đặc hiệu. Cơ chế né miễn dịch bao gồm hạ điều hòa trình diện kháng nguyên, mô phỏng phân tử và điều biến tín hiệu tế bào chủ; xem chi tiết trong tổng quan Damania B. et al., 2022.
Bảng tóm tắt chương trình tiềm tàng (rút gọn):
Chương trình latency | Bộ gen virus biểu hiện chủ đạo | Ngữ cảnh sinh học | Nguồn |
---|---|---|---|
Latency I | EBNA1, EBER | Tồn lưu yên lặng trong B trí nhớ; liên quan Burkitt | NCBI PMC |
Latency II | EBNA1, LMP1/2, EBER | Biểu mô vòm họng, Hodgkin | NCBI PMC |
Latency III | EBNA1–6, LMP1/2, EBER | Hoạt hóa B sau ghép, PTLD | StatPearls |
Bệnh lý liên quan và triệu chứng lâm sàng
Biểu hiện thường gặp nhất của nhiễm EBV cấp ở thanh thiếu niên và người trẻ là tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (infectious mononucleosis). Hội chứng lâm sàng điển hình gồm sốt, viêm họng, mệt mỏi, hạch cổ to, đôi khi gan lách to và phát ban; đa số tự giới hạn trong 2–4 tuần, nhưng mệt mỏi có thể kéo dài hơn. CDC cung cấp hướng dẫn chẩn đoán và quản lý triệu chứng tại CDC – About EBV và CDC – Clinical Overview.
Chẩn đoán huyết thanh học dựa trên kháng thể đặc hiệu: kháng thể kháng kháng nguyên vỏ (VCA IgM/IgG), kháng nguyên nhân EBV (EBNA‑1 IgG) và đôi khi kháng nguyên sớm (EA). Kết hợp điển hình gợi ý nhiễm cấp là VCA IgM(+), VCA IgG(+), EBNA‑1 IgG(–); nhiễm cũ/qua khỏi khi VCA IgG(+), EBNA‑1 IgG(+); test heterophile (Monospot) không được khuyến cáo sử dụng rộng rãi do độ nhạy/đặc hiệu hạn chế. Khuyến nghị xét nghiệm và diễn giải mẫu hình kháng thể: CDC – Laboratory Testing, bài tổng quan xét nghiệm “Pearls and pitfalls in EBV serology” (2023), và tham khảo lâm sàng tại ARUP Consult (2025).
Các biến chứng ít gặp nhưng quan trọng gồm: vỡ lách, viêm gan, tắc nghẽn đường thở, viêm cơ tim/ngoại tâm mạc, biến chứng thần kinh trung ương, hoặc hội chứng tăng hoạt lympho liên quan EBV ở người suy giảm miễn dịch. Tổng quan thực hành và cảnh báo biến chứng được trình bày trong StatPearls – Mononucleosis và StatPearls – EBV‑Associated Myopericarditis.
Ung thư và rối loạn miễn dịch liên quan EBV
EBV là tác nhân sinh ung đã được IARC xếp “carcinogenic to humans” (Nhóm 1). Nguy cơ tuyệt đối ở cá thể nhiễm thấp, nhưng EBV góp phần căn nguyên trong một số ung thư đặc hiệu và bối cảnh miễn dịch nhất định. Bằng chứng dịch tễ và cơ chế liên quan biến đổi tế bào B, hoạt hóa con đường NF‑κB qua LMP1, và ổn định episome qua EBNA1. Tài liệu phổ cập, cập nhật nguy cơ theo loại ung thư xem tại American Cancer Society và bài tổng quan NCBI PMC (2022).
Bảng các ung thư liên quan EBV (rút gọn):
Thực thể ác tính | Bối cảnh/đặc điểm | Mức bằng chứng | Nguồn |
---|---|---|---|
Carcinoma vòm mũi họng (NPC) | Đặc hữu Đông Nam Á; Latency II (LMP1/2) | Đủ bằng chứng ở người | ACS 2024 |
Lymphoma Burkitt (thể đặc hữu/châu Phi) | Liên quan đồng nhiễm sốt rét; Latency I | Đủ bằng chứng ở người | NCBI PMC |
Hodgkin lymphoma (một phân nhóm) | EBV dương tính biến thiên theo vùng; Latency II | Bằng chứng liên quan đáng kể | ACS 2025 |
Ung thư dạ dày liên quan EBV (EBVaGC) | Tỷ lệ nhỏ trong tổng ung thư dạ dày; dấu ấn EBER | Đủ bằng chứng ở người | IARC |
Rối loạn tăng sinh lympho sau ghép (PTLD) | Suy giảm miễn dịch sau ghép; Latency III | Đủ bằng chứng ở người | StatPearls |
Nghiên cứu vắc‑xin EBV đang tiến triển với các thiết kế hạt nano đa kháng nguyên (gH/gL/gp42; gp350‑ferritin) nhằm ngăn nhiễm đầu tay và/hoặc giảm gánh bệnh mono và ung thư liên quan. Thông tin về thử nghiệm giai đoạn I do NIAID bảo trợ có tại NIAID – Vaccine Trial và đăng ký trên ClinicalTrials.gov.
Phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị
Hiện chưa có vắc-xin phòng ngừa EBV được phê duyệt chính thức. Các nghiên cứu thử nghiệm tập trung vào protein bề mặt gp350 và các phức hợp glycoprotein gH/gL/gp42. Mục tiêu là ngăn chặn sự gắn kết ban đầu của virus với thụ thể CD21 trên tế bào lympho B và biểu mô. Các hạt nano ferritin mang gp350 hoặc khảm nhiều kháng nguyên đã cho thấy sinh đáp ứng miễn dịch mạnh ở mô hình động vật. Một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I với vắc-xin nanoparticle đang được tiến hành tại Hoa Kỳ (NCT04645147) dưới sự bảo trợ của NIAID.
Phòng ngừa thực tế hiện nay chủ yếu là kiểm soát tiếp xúc gần gũi với người đang nhiễm EBV cấp. Vì virus hiện diện nhiều trong nước bọt, khuyến cáo gồm: không dùng chung dụng cụ ăn uống, bàn chải, bình nước; tránh hôn khi có triệu chứng viêm họng–sốt; thực hiện biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục. Trong bệnh viện, người nhận ghép tạng hoặc suy giảm miễn dịch cần được sàng lọc EBV trước ghép và theo dõi tải lượng virus sau ghép để phát hiện sớm hội chứng tăng sinh lympho sau ghép (PTLD). Thông tin thực hành này được nêu rõ trong CDC – Clinical Overview.
Chẩn đoán nhiễm EBV dựa vào lâm sàng kết hợp xét nghiệm huyết thanh học và đôi khi PCR định lượng. Bộ xét nghiệm kháng thể thường gồm:
- VCA IgM: dương tính giai đoạn cấp, biến mất sau vài tuần.
- VCA IgG: dương tính suốt đời, phản ánh nhiễm trước đây.
- EBNA-1 IgG: âm tính giai đoạn cấp, xuất hiện vài tháng sau nhiễm.
- EA IgG: xuất hiện sớm, không đặc hiệu, hữu ích trong một số tình huống.
Điều trị nhiễm EBV cấp thông thường là điều trị hỗ trợ. Không có thuốc kháng virus đặc hiệu được khuyến cáo trong thực hành thường quy. Bệnh nhân nên nghỉ ngơi, uống đủ nước, dùng paracetamol hoặc NSAIDs để giảm sốt và đau họng. Corticosteroid có thể được chỉ định ngắn hạn trong tình huống đặc biệt như phù nề hầu họng đe dọa đường thở, thiếu máu tán huyết tự miễn hoặc giảm tiểu cầu miễn dịch. Trong ghép tạng, PTLD liên quan EBV được quản lý bằng cách giảm liều ức chế miễn dịch, sử dụng rituximab (kháng CD20) hoặc liệu pháp tế bào T đặc hiệu EBV. Các chiến lược điều trị cập nhật được mô tả trong StatPearls – EBV.
Tài liệu tham khảo
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). “About Epstein-Barr Virus (EBV).” Link
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). “Clinical Overview of EBV.” Link
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). “Laboratory Testing for EBV.” Link
- NCBI StatPearls. “Epstein-Barr Virus (EBV).” Link
- Damania B. et al. “Epstein–Barr Virus: Biology and Clinical Disease.” NCBI PMC, 2022. Link
- ARUP Laboratories. “Epstein-Barr Virus – Test Fact Sheet.” Link
- Grinde B. et al. “Pearls and Pitfalls in Epstein-Barr Virus Serology.” NCBI PMC, 2023. Link
- American Cancer Society. “What Is Epstein-Barr Virus and How Can It Impact Cancer Risk?” 2024. Link
- National Institute of Allergy and Infectious Diseases (NIAID). “NIH Launches Clinical Trial of EBV Vaccine.” Link
- ClinicalTrials.gov. “NCT04645147: A Study to Evaluate the Safety and Immunogenicity of an EBV gp350 Ferritin Nanoparticle Vaccine.” Link
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề virus epstein barr:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10